tử sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chết và sự sống: "Tử sinh" là một từ ghép Hán Việt, chỉ hai trạng thái đối lập và căn bản nhất của kiếp người, đó là cái chết (tử) và sự sống (sinh). Từ này thường được dùng để nói về vòng luân hồi, số phận hoặc những tình huống hệ trọng liên quan đến mạng sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã trải qua một cuộc tử sinh nơi chiến trường. (Anh ấy đã trải qua một trải nghiệm sống chết nơi chiến trường.)
- Câu chuyện đó nói về vòng tử sinh luân hồi của kiếp người. (Câu chuyện đó nói về vòng sống chết luân hồi của kiếp người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tử sinh liều giữa trận tiền": Một thành ngữ cổ, ý chỉ sự liều lĩnh, xem nhẹ cái chết và sự sống khi ra trận, thể hiện tinh thần dũng cảm, quyết chiến.
- Tinh thần "tử sinh liều giữa trận tiền" của người lính thật đáng khâm phục. (Tinh thần xem nhẹ sống chết nơi trận mạc của người lính thật đáng khâm phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh tử (danh từ): Có nghĩa tương tự "tử sinh", chỉ sự sống và cái chết. Tuy nhiên, trật tự từ "sinh tử" thường được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Đây là vấn đề sinh tử của cả dân tộc. (Đây là vấn đề sống còn của cả dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Sống chết: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương, chỉ sự sống và cái chết.
- Sinh mệnh: Mạng sống, thường nhấn mạnh vào phần "sự sống" hơn.
Thành ngữ liên quan
- Bước đường tử sinh: Chỉ một hành trình, một giai đoạn đối mặt với những hiểm nguy, thử thách đến tính mạng.
- Họ đã cùng nhau trải qua bước đường tử sinh. (Họ đã cùng nhau trải qua chặng đường sống chết.)
- Chuyện tử sinh: Chỉ những vấn đề, câu chuyện hệ trọng liên quan đến sinh mạng.
- Đừng xem thường, đây là chuyện tử sinh đấy. (Đừng xem thường, đây là chuyện sống chết đấy.)
- Chết và sống: Tử sinh liều giữa trận tiền (K).